Đất CAN là thuật ngữ thường gặp trong các văn bản pháp luật liên quan đến đất đai và an ninh. Để hiểu rõ về loại đất này, trước tiên cần phải nắm vững các quy định pháp lý liên quan đến việc sử dụng đất an ninh CAN. Bài viết này, Ngô Gia Holdings sẽ chia sẻ tổng quan về đất CAN, từ khái niệm cơ bản cho đến các quy định sử dụng, nhằm giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về loại đất đặc thù này.
Đất CAN là gì?
Theo quy định tại khoản 13 Mục III Phụ lục số 01 của Văn bản hợp nhất 03/VBHN-BTNMT ngày 28/02/2022, liên quan đến ký hiệu các loại đất trên bản đồ địa chính và trích đo địa chính trên sổ đỏ, ký hiệu CAN đại diện cho loại đất an ninh, thuộc nhóm đất phi nông nghiệp.

Chủ thể sử dụng đất an ninh CAN
Theo quy định tại khoản 1 Điều 50 của Nghị định 43/2014/NĐ-CP, quyền sử dụng đất an ninh CAN thuộc về các đối tượng sau:
- Các đơn vị trực thuộc Bộ Công an, như các căn cứ quân sự, công trình quốc phòng và an ninh đặc biệt, bao gồm cả nhà công vụ cho lực lượng vũ trang và các khu vực được giao nhiệm vụ riêng cho Bộ Công an.
- Các đơn vị quản lý và sử dụng đất liên quan đến cảng quân sự, công trình công nghệ phục vụ quốc phòng và an ninh, như bãi tập, kho vũ khí, bãi hủy vũ khí, trại tạm giam, cơ sở giáo dục, bệnh viện và trường học.
- Bộ chỉ huy quân sự cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, Ban chỉ huy quân sự huyện và thành phố thuộc tỉnh, cùng với các đồn biên phòng, công an quận, huyện, thành phố được cấp đất để xây dựng trụ sở.
Theo Khoản 2 Điều 50 của Nghị định 43/2014/NĐ-CP, khi đất an ninh CAN được giao cho các chủ thể, phải được sử dụng đúng mục đích đã quy định. Nếu diện tích đất không được sử dụng hoặc sử dụng sai mục đích, UBND cấp tỉnh sẽ thông báo để yêu cầu đơn vị sử dụng khắc phục trong vòng 12 tháng. Nếu không khắc phục, UBND cấp tỉnh có quyền thu hồi đất để giao cho các đối tượng khác.
Quyền quản lý đối với đất an ninh CAN
Theo khoản 2 Điều 148 của Luật Đất đai năm 2013, quyền quản lý đất an ninh CAN được quy định như sau:
- UBND cấp tỉnh sẽ đảm nhận việc quản lý đất an ninh CAN trong khu vực thuộc phạm vi quản lý hành chính của tỉnh, thực hiện theo các quy định của nhà nước.
- Bộ Công an có trách nhiệm phối hợp với UBND cấp tỉnh trong công tác giám sát và quản lý. Công việc quản lý bao gồm: lập quy hoạch sử dụng đất an ninh CAN sao cho phù hợp với sự phát triển kinh tế-xã hội và yêu cầu về an ninh, quốc phòng; xác định chính xác vị trí và diện tích đất an ninh CAN không còn sử dụng hoặc đang bị sử dụng sai mục đích.
- Mục đích của việc sử dụng đất an ninh CAN chủ yếu là để tạo nguồn thu cho ngân sách, phục vụ đầu tư cho quốc phòng và an ninh. Quy trình quản lý phải được thực hiện đồng bộ và chính xác theo cơ chế thống kê và báo cáo.

Những lưu ý khi quản lý đất an ninh tại địa phương
Theo quy định tại khoản 3 và 4 Điều 50 của Nghị định 43/2014/NĐ-CP và khoản 35 Điều 2 của Nghị định 1/2017/NĐ-CP, việc quản lý đất an ninh CAN cần lưu ý những điểm sau:
- Các khu vực đất đã được phân bổ cho hộ gia đình của các chiến sĩ, cán bộ thuộc đơn vị sử dụng để xây dựng nhà ở phải tuân thủ quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất. Chủ sở hữu sẽ được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu đất đai và nhà ở cùng các tài sản gắn liền, và phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật.
- Đối với các khu đất an ninh CAN được sử dụng cho mục đích sản xuất và kinh doanh, cần chuyển đổi sang hình thức cho thuê đất theo phương án kinh doanh đã được Bộ Công an phê duyệt.
- Đối với những khu đất không thuộc hai trường hợp trên, UBND tỉnh sẽ cần ra quyết định thu hồi đất.
- Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai để xác định người được quyền sử dụng đất cuối cùng.
So sánh giữa đất quốc phòng CQP và đất an ninh CAN
Điểm tương đồng: Cả đất quốc phòng (CQP) và đất an ninh (CAN) đều phục vụ các mục đích liên quan đến quốc phòng và an ninh, nhằm tăng cường sức mạnh quốc phòng và an ninh của Việt Nam. Cả hai loại đất này đều được quản lý chặt chẽ và nghiêm ngặt bởi Nhà nước, với việc cấm tuyệt đối các hành vi chiếm dụng, lấn chiếm, hay sử dụng trái phép. Chỉ những tổ chức và cá nhân được cấp phép mới có quyền sử dụng các khu đất này.
Điểm khác biệt:
- Đất quốc phòng CQP: Đây là loại đất do Nhà nước giao cho Bộ Quốc phòng để phục vụ mục đích quốc phòng và an ninh. Các đơn vị sử dụng đất quốc phòng bao gồm các đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng, các đơn vị phục vụ nhiệm vụ quân sự, và các ban chỉ huy quân sự các cấp.
- Đất an ninh CAN: Loại đất này được Nhà nước giao cho Bộ Công an để thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến quốc phòng và an ninh. Các đối tượng sử dụng đất an ninh bao gồm các đơn vị thuộc Bộ Công an, các đơn vị sử dụng đất để phục vụ nhiệm vụ an ninh, và các đồn công an ở các cấp.
Đối với đất quốc phòng dành cho các gia đình chiến sĩ và cán bộ, việc xây dựng nhà ở phải tuân thủ quy hoạch và kế hoạch đã được phê duyệt. Các chiến sĩ và cán bộ sẽ được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu đất, nhà ở và các tài sản gắn liền, đồng thời phải thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định pháp luật.
Đối với đất an ninh CAN sử dụng cho mục đích sản xuất và kinh doanh, cần chuyển đổi sang hình thức cho thuê theo phương án kinh doanh đã được Bộ Công an phê duyệt.
Như vậy, đất CAN hay đất an ninh, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh và quốc phòng quốc gia. Quy định về việc sử dụng loại đất này được thiết lập rõ ràng để đảm bảo việc quản lý và sử dụng đúng mục đích, từ việc xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ nhiệm vụ quốc phòng đến việc cho thuê đất để phục vụ sản xuất và kinh doanh. Việc tuân thủ các quy định về đất an ninh CAN không chỉ góp phần bảo vệ an ninh quốc gia mà còn đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong quản lý và sử dụng tài nguyên đất. Hy vọng bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện và hữu ích về loại đất đặc thù này cùng các quy định liên quan.